rack up
Định nghĩa
- Động từ (thường dùng trong tiếng lóng hoặc không trang trọng):
- Tích lũy, góp nhặt (điểm, thành tích, chi phí, v.v.): "Rack up" có nghĩa là đạt được hoặc thu thập một số lượng lớn thứ gì đó, thường là điểm số, chiến thắng, hoặc các khoản nợ.
- Gây ra (thiệt hại, tổn thất): Cũng được dùng để chỉ việc gây ra một lượng đáng kể thiệt hại hoặc tổn thất.
Ví dụ sử dụng
- Tích lũy điểm số:
- The team racked up 10 goals in the match. (Đội bóng đã ghi được 10 bàn thắng trong trận đấu.)
- Tích lũy chi phí:
- He racked up huge debts from gambling. (Anh ta đã tích lũy những khoản nợ khổng lồ từ cờ bạc.)
- Gây ra thiệt hại:
- The storm racked up millions of dollars in damage. (Cơn bão đã gây ra thiệt hại hàng triệu đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rack up wins/victories": giành được nhiều chiến thắng liên tiếp.
- The boxer racked up 20 consecutive wins. (Võ sĩ quyền anh đã giành được 20 chiến thắng liên tiếp.)
- "Rack up miles": đi được một quãng đường dài (thường dùng cho xe cộ).
- The car has racked up over 100,000 miles. (Chiếc xe đã đi được hơn 100.000 dặm.)
Biến thể và từ gần giống
- Rack (danh từ): giá đỡ, kệ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa "tích lũy").
- Rack (động từ): tra tấn, làm đau đớn (ví dụ: - đau đớn tột cùng). Lưu ý: đây là từ đồng âm khác nghĩa, không phải biến thể của "rack up".
Từ đồng nghĩa
- Accumulate: tích lũy.
- Amass: thu gom, tích trữ.
- Score: ghi điểm (trong thể thao).
- Incur: gánh chịu (chi phí, nợ nần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Rack up (bản thân nó đã là một cụm động từ): không có biến thể nào khác ngoài cách dùng trên.
Thành ngữ liên quan
- Rack your brains: vắt óc suy nghĩ (không liên quan trực tiếp đến "rack up", nhưng dùng chung từ "rack").
- I racked my brains to remember her name. (Tôi đã vắt óc suy nghĩ để nhớ tên cô ấy.)